sapling. see also thesaurus:child.
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sapling. see also thesaurus:child.". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sapling. see also thesaurus:child." tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sapling. see also thesaurus:child.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish